Ý nghĩa 78 lá bài Tarot
Bộ bài Rider-Waite-Smith gồm 22 lá Ẩn Chính và 56 lá Ẩn Phụ. Chọn một lá để đọc ý nghĩa xuôi và ngược, cùng góc nhìn về tình cảm, sự nghiệp, tài chính và sức khỏe tinh thần.
Bộ Ẩn Chính (Major Arcana) — 22 lá
-
Chàng KhờThe Fool
-
Nhà Ảo ThuậtThe Magician
-
Nữ Tư TếThe High Priestess
-
Nữ HoàngThe Empress
-
Hoàng ĐếThe Emperor
-
Giáo HoàngThe Hierophant
-
Tình NhânThe Lovers
-
Cỗ XeThe Chariot
-
Sức MạnhStrength
-
Ẩn SĩThe Hermit
-
Bánh Xe Số PhậnWheel of Fortune
-
Công LýJustice
-
Người Treo NgượcThe Hanged Man
-
Cái ChếtDeath
-
Tiết ĐộTemperance
-
Ác QuỷThe Devil
-
Tòa ThápThe Tower
-
Ngôi SaoThe Star
-
Mặt TrăngThe Moon
-
Mặt TrờiThe Sun
-
Phán XétJudgement
-
Thế GiớiThe World
Bộ Gậy (Wands) — Lửa
-
Át GậyAce of Wands
-
Hai GậyTwo of Wands
-
Ba GậyThree of Wands
-
Bốn GậyFour of Wands
-
Năm GậyFive of Wands
-
Sáu GậySix of Wands
-
Bảy GậySeven of Wands
-
Tám GậyEight of Wands
-
Chín GậyNine of Wands
-
Mười GậyTen of Wands
-
Thị Đồng GậyPage of Wands
-
Hiệp Sĩ GậyKnight of Wands
-
Nữ Hoàng GậyQueen of Wands
-
Vua GậyKing of Wands
Bộ Cốc (Cups) — Nước
-
Át CốcAce of Cups
-
Hai CốcTwo of Cups
-
Ba CốcThree of Cups
-
Bốn CốcFour of Cups
-
Năm CốcFive of Cups
-
Sáu CốcSix of Cups
-
Bảy CốcSeven of Cups
-
Tám CốcEight of Cups
-
Chín CốcNine of Cups
-
Mười CốcTen of Cups
-
Thị Đồng CốcPage of Cups
-
Hiệp Sĩ CốcKnight of Cups
-
Nữ Hoàng CốcQueen of Cups
-
Vua CốcKing of Cups
Bộ Kiếm (Swords) — Khí
-
Át KiếmAce of Swords
-
Hai KiếmTwo of Swords
-
Ba KiếmThree of Swords
-
Bốn KiếmFour of Swords
-
Năm KiếmFive of Swords
-
Sáu KiếmSix of Swords
-
Bảy KiếmSeven of Swords
-
Tám KiếmEight of Swords
-
Chín KiếmNine of Swords
-
Mười KiếmTen of Swords
-
Thị Đồng KiếmPage of Swords
-
Hiệp Sĩ KiếmKnight of Swords
-
Nữ Hoàng KiếmQueen of Swords
-
Vua KiếmKing of Swords
Bộ Tiền (Pentacles) — Đất
-
Át TiềnAce of Pentacles
-
Hai TiềnTwo of Pentacles
-
Ba TiềnThree of Pentacles
-
Bốn TiềnFour of Pentacles
-
Năm TiềnFive of Pentacles
-
Sáu TiềnSix of Pentacles
-
Bảy TiềnSeven of Pentacles
-
Tám TiềnEight of Pentacles
-
Chín TiềnNine of Pentacles
-
Mười TiềnTen of Pentacles
-
Thị Đồng TiềnPage of Pentacles
-
Hiệp Sĩ TiềnKnight of Pentacles
-
Nữ Hoàng TiềnQueen of Pentacles
-
Vua TiềnKing of Pentacles